crop failure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự mất mùa: Tình trạng cây trồng không sinh trưởng, phát triển hoặc cho năng suất như mong đợi, dẫn đến thu hoạch rất thấp hoặc không có gì. Đây thường là hậu quả của các yếu tố như thời tiết khắc nghiệt (hạn hán, lũ lụt, sương giá), sâu bệnh, hoặc đất đai nghèo dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The severe drought led to widespread crop failure across the region. (Hạn hán nghiêm trọng dẫn đến sự mất mùa trên diện rộng khắp khu vực.)
- Farmers are facing financial ruin due to consecutive crop failures. (Những người nông dân đang đối mặt với nguy cơ phá sản do tình trạng mất mùa liên tiếp.)
- Crop failure is a major cause of food insecurity in some countries. (Sự mất mùa là một nguyên nhân chính gây mất an ninh lương thực ở một số quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm trọng về nông nghiệp, kinh tế, an ninh lương thực và nhân đạo.
- Có thể dùng để mô tả tình trạng của một loại cây trồng cụ thể (e.g., rice crop failure - sự mất mùa lúa) hoặc tình trạng chung trên một diện tích lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Crop loss (n): Sự tổn thất mùa màng (có thể một phần hoặc toàn bộ).
- Harvest failure (n): Sự thất thu, thất bát (trong thu hoạch).
- Famine (n): Nạn đói (hậu quả nghiêm trọng hơn, thường do mất mùa kéo dài gây ra).
Từ đồng nghĩa
- Bad harvest: Vụ mùa thất bát.
- Poor yield: Năng suất thấp.
Từ trái nghĩa
- Bumper crop: Vụ mùa bội thu.
- Abundant harvest: Vụ thu hoạch dồi dào.