crop failure

Học thuật
Thân thiện
crop failure

The farmer surveys the field after a crop failure.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mất mùa: Tình trạng cây trồng không sinh trưởng, phát triển hoặc cho năng suất như mong đợi, dẫn đến thu hoạch rất thấp hoặc không . Đây thường hậu quả của các yếu tố như thời tiết khắc nghiệt (hạn hán, lụt, sương giá), sâu bệnh, hoặc đất đai nghèo dinh dưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The severe drought led to widespread crop failure across the region. (Hạn hán nghiêm trọng dẫn đến sự mất mùa trên diện rộng khắp khu vực.)
    • Farmers are facing financial ruin due to consecutive crop failures. (Những người nông dân đang đối mặt với nguy phá sản do tình trạng mất mùa liên tiếp.)
    • Crop failure is a major cause of food insecurity in some countries. (Sự mất mùa một nguyên nhân chính gây mất an ninh lương thựcmột số quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm trọng về nông nghiệp, kinh tế, an ninh lương thực nhân đạo.
  • Có thể dùng để mô tả tình trạng của một loại cây trồng cụ thể (e.g., rice crop failure - sự mất mùa lúa) hoặc tình trạng chung trên một diện tích lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Crop loss (n): Sự tổn thất mùa màng (có thể một phần hoặc toàn bộ).
  • Harvest failure (n): Sự thất thu, thất bát (trong thu hoạch).
  • Famine (n): Nạn đói (hậu quả nghiêm trọng hơn, thường do mất mùa kéo dài gây ra).
Từ đồng nghĩa
  • Bad harvest: Vụ mùa thất bát.
  • Poor yield: Năng suất thấp.
Từ trái nghĩa
  • Bumper crop: Vụ mùa bội thu.
  • Abundant harvest: Vụ thu hoạch dồi dào.
crop failure

The farmer surveys the field after a crop failure.

Noun
  1. Sự mất mùa